Mô tả
– Công suất:
+ Truyền động: 7.5 – 22 kw
+ Động cơ bơm: 5.5 – 7.5 kw
– Trọng lượng máy: 9 – 16 tấn
– Kích thước máy: L=9-13m; W=1.5-2.0m; H=1.6m
– Tốc độ cán: 30 mét/phút
+ 3 mét x 10 tấm/phút
(+84)906 898 860
vietsteel@vietsteel.com
291 Hoang Sa, Tan Dinh, HCM, Vietnam
Stay connected:
– Công suất:
+ Truyền động: 7.5 – 22 kw
+ Động cơ bơm: 5.5 – 7.5 kw
– Trọng lượng máy: 9 – 16 tấn
– Kích thước máy: L = 9 – 13 m; W = 1.5 – 2.0 m; H = 1.6 m
– Tốc độ cán: 30 mét/phút
+ 3 mét x 10 tấm/phút
| Model: RF-EH |
+1 571 267 9638 - +84 906 898 860
vietsteel@vietsteel.com
– Công suất:
+ Truyền động: 7.5 – 22 kw
+ Động cơ bơm: 5.5 – 7.5 kw
– Trọng lượng máy: 9 – 16 tấn
– Kích thước máy: L=9-13m; W=1.5-2.0m; H=1.6m
– Tốc độ cán: 30 mét/phút
+ 3 mét x 10 tấm/phút
| Model |
|---|


| Danh mục | Mẫu máy RF-EH |
|---|---|
| Công suất | Truyền động: 7.5 – 22 kw
Động cơ bơm: 5.5 – 7.5 kw |
| Trọng lượng máy | 9 -16 tấn |
| Kích thước máy | L = 9 – 13 m; W = 1.5 – 2.0 m; H = 1.6 m |
| Số cặp trục | 20 – 32 |
| Hệ thống truyền động | Động cơ điện và hộp số |
| Hệ thống cắt trước | Xy lanh thủy lực |
| Hệ thống cắt | Xy lanh thủy lực |
| Hệ thống điều khiển | PLC, HMI lập trình tự động |
| Độ dày vật liệu | 0.2 – 0.7 mm |
| Khổ vật liệu | 914/ 940/ 1200/ 1220/ 1250/ 1450 mm |
| Độ cứng vật liệu | G300 – G550 Mpa (GI/PPGI, GL/PPGL) |