Mô tả
– Công suất:
+ Truyền động: 7.5 – 22 kw
+ Động cơ cắt: 7.5 – 11 kw
+ Động cơ cắt bay: 7.5 – 11 kw
– Trọng lượng máy: 14 – 18 tấn
– Kích thước máy: L = 14 – 16 m; W = 2 – 2.4 m; H = 1.7 m
– Tốc độ cán: 50 mét/phút
(+84)906 898 860
vietsteel@vietsteel.com
291 Hoang Sa, Tan Dinh, HCM, Vietnam
Stay connected:
– Công suất:
+ Truyền động: 7.5 – 22 kw
+ Động cơ cắt: 7.5 – 11 kw
+ Động cơ cắt bay: 7.5 – 11 kw
– Trọng lượng máy: 14 – 18 tấn
– Kích thước máy: L = 14 – 16 m; W = 2 – 2.4 m; H = 1.7 m
– Tốc độ cán: 50 mét/phút
| Model: RC-FL |
+1 571 267 9638 - +84 906 898 860
vietsteel@vietsteel.com
– Công suất:
+ Truyền động: 7.5 – 22 kw
+ Động cơ cắt: 7.5 – 11 kw
+ Động cơ cắt bay: 7.5 – 11 kw
– Trọng lượng máy: 14 – 18 tấn
– Kích thước máy: L = 14 – 16 m; W = 2 – 2.4 m; H = 1.7 m
– Tốc độ cán: 50 mét/phút
| Model |
|---|
| Danh mục | Mẫu máy RC-FL |
|---|---|
| Công suất | Truyền động: 7.5 – 22 kw
Động cơ bơm: 7.5 – 11 kw Động cơ cắt bay: 7.5 – 11 kw |
| Trọng lượng máy | 14 -18 tấn |
| Kích thước máy | L = 14 – 16 m; W = 2 – 2.4 m; H = 1.4 – 1.7 m |
| Tốc độ cán | 50 mét/phút + 3 mét x 16.5 pcs/phút |
| Số cặp trục | 26 – 32 |
| Hệ thống truyền động | Động cơ điện và hộp số |
| Hệ thống cắt trước | Xy lanh thủy lực |
| Hệ thống cắt | Xy lanh thủy lực |
| Hệ thống cắt bay | Động cơ servo |
| Hệ thống điều khiển | HMI Điều khiển chuyển động đồng bộ |
| Độ dày vật liệu | 0.16 – 0.35 mm
0.25 – 0.6 mm |
| Khổ vật liệu | 914/ 940/ 1200/ 1220/ 1250/ 1450 mm |
| Độ cứng vật liệu | G300 – G550 Mpa (GI/PPGI, GL/PPGL) |