Thông tin bổ sung
| Model |
|---|
(+84)906 898 860
vietsteel@vietsteel.com
291 Hoang Sa, Tan Dinh, HCM, Vietnam
Stay connected:
+1 571 267 9638 - +84 906 898 860
vietsteel@vietsteel.com
| Model |
|---|
| Danh mục | Dữ liệu kỹ thuật | |||||
| Yêu cầu nguồn điện: | 415V/3ph/50Hz | |||||
| Công suất điện: | Động cơ servo: 11 Kw Động cơ thủy lực: 7.5 Kw |
|||||
| Trọng lượng máy: | 05 tấn | |||||
| Kích thước máy (LxWxH): | 5m x 1.0m x 1.5m | |||||
| Tốc độ cán: | 28 mpm(không có đột lỗ) 05-08 mpm(có đột lỗ) |
|||||
| Số cặp trục: | 12 | |||||
| Hệ thống truyền động: | Động cơ servo và hộp số | |||||
| Hệ thống cắt | Xy lanh thủy lực | |||||
| Hệ thống đột lỗ | Xy lanh thủy lực | |||||
| Hệ thống điều khiển : | FrameWare Windows based PC cho lập trình và giám sát |
|||||
| Độ dày vật liệu : | 0.6 mm – 1.2 mm | |||||
| Khổ vật liệu : | 190 mm | |||||
| Phạm vi độ cứng: | 345-550Mpa AS1365 & AS1397 | |||||
| Loại vật liệu: | phôi thép mạ kẽm ( galvanized Zinc) | |||||
| Kích thước bụng: | 89 mm | |||||
| Kích thước cánh: | 39/41mm | |||||
| Viền mép (râu): | khoảng 12mm | |||||