Mô tả
– Công suất: + Truyền động: 7.5 – 15 kw
+ Động cơ bơm: 5.5 – 7.5 kw
– Trọng lượng máy: 16 – 20 tấn
– Kích thước máy: L = 10 – 13 m; W = 1.8 – 2.3 m; H = 1.65 m
– Tốc độ cán: 30 mét/phút
+ 3 mét x 10 tấm/phút
(+84)906 898 860
vietsteel@vietsteel.com
291 Hoang Sa, Tan Dinh, HCM, Vietnam
Stay connected:
– Công suất: + Truyền động: 7.5 – 15 kw
+ Động cơ bơm: 5.5 – 7.5 kw
– Trọng lượng máy: 16 – 20 tấn
– Kích thước: L = 10 – 13 m; W = 1.8 – 2.3 m; H = 1.65 m
– Tốc độ cán: 30 mét/phút
+ 3 mét x 10 tấm/phút
| Model: DR-EH |
+1 571 267 9638 - +84 906 898 860
vietsteel@vietsteel.com
– Công suất: + Truyền động: 7.5 – 15 kw
+ Động cơ bơm: 5.5 – 7.5 kw
– Trọng lượng máy: 16 – 20 tấn
– Kích thước máy: L = 10 – 13 m; W = 1.8 – 2.3 m; H = 1.65 m
– Tốc độ cán: 30 mét/phút
+ 3 mét x 10 tấm/phút
| Model |
|---|
| Danh mục | Mẫu máy DR-EH |
|---|---|
| Công suất | Truyền động: 7.5 – 15 kw
Động cơ bơm: 5.5 – 7.5 kw |
| Trọng lượng máy | 16 -20 tấn |
| Kích thước máy | L=10-13m; W=1.8-2.3m; H=1.65m |
| Số cặp trục | Tầng máy trên: 20 -32
Tầng máy dưới: 20 -32 |
| Hệ thống truyền động | Động cơ điện và hộp số |
| Hệ thống cắt trước | Động cơ thủy lực |
| Hệ thống cắt | Động cơ thủy lực |
| Hệ thống điều khiển | PLC, HMI lập trình tự động |
| Độ dày vật liệu | Tầng máy trên: 0.2 – 0.5 mm
Tầng máy dưới: 0.2 – 0.5 mm |
| Khổ vật liệu | Tầng máy trên: 914/ 940/ 1200/ 1220/ 1250/ 1450 mm
Tầng máy dưới: 914/ 940/ 1200/ 1220/ 1250/ 1450 mm |
| Độ cứng vật liệu | Tầng máy trên: G300 – G550 Mpa (GI/PPGI, GL/PPGL)
Tầng máy dưới: G300 – G550 Mpa (GI/PPGI, GL/PPGL) |




